ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tuổi dậy thì" (1件)
tuổi dậy thì
日本語
フ思春期
Đối với trẻ em gái tuổi dậy thì, thể thao rất quan trọng.
思春期の女子にとって、スポーツは非常に重要です。
類語検索結果 "tuổi dậy thì" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tuổi dậy thì" (1件)
Đối với trẻ em gái tuổi dậy thì, thể thao rất quan trọng.
思春期の女子にとって、スポーツは非常に重要です。
